WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
政府
HSK5
n
0 · Lv.1
zhèngfǔ
chính phủ; chính quyền; nhà nước
漢越 chính phủ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
县政府
xiàn zhèng fǔ
HSK5
quản lý quận
市政府
shì zhèng fǔ
HSK5
chính quyền thành phố
政府军
zhèng fǔ jūn
HSK5
quân chính phủ
人民政府
rén mín zhèng fǔ
HSK5
chính phủ nhân dân; chính quyền nhân dân
政府官员
zhèng fǔ guān yuán
HSK6
cán bộ chính phủ
政府机关
zhèng fǔ jī guān
HSK7-9
chính phủ (được xem như một tổ chức)
查词
复习
真题
工具
我的