拼
政府
HSK5n 0 · Lv.1
zhèngfǔ
chính phủ; chính quyền; nhà nước
漢越 chính phủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家权力机关的执行机关,即国家行政机关,例如中国的国务院 (中央人民政府) 和地方各级人民政府
等级
义项 ①n≈HSK5
chính phủ; chính quyền; nhà nước
国家权力机关的执行机关,即国家行政机关,例如中国的国务院 (中央人民政府) 和地方各级人民政府
免费例句
政府为老年人提供了补贴。
Zhèngfǔ wèi lǎonián rén tígōng le bǔtiē.
≈HSK4
Chính phủ đã cung cấp trợ cấp cho người già.
The government provides subsidies for the elderly.
政府发布了新的政策。
Zhèngfǔ fābùle xīn de zhèngcè.
≈HSK4
Chính phủ đã công bố chính sách mới.
The government has issued new policies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分