拼
政权
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhèngquán
chính quyền
漢越 chính quyền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 政治上的统治权利,是阶级专政的工具
- 指政权机关
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chính quyền
政治上的统治权利,是阶级专政的工具
免费例句
红色政权起了关键作用。
Hóngsè zhèngquán qǐle guānjiàn zuòyòng.
≈HSK6
Chính quyền cách mạng đóng vai trò chủ chốt.
The red regime played a key role.
纳粹政权造成了巨大的灾难。
Nàcuì zhèngquán zàochéng le jùdà de zāinàn.
≈HSK6
Chính quyền Quốc xã đã gây ra thảm họa khổng lồ.
The Nazi regime caused a huge disaster.
义项 ②n≈HSK7-9
cơ quan chính quyền; bộ máy hành chính; cơ quan hành chính
指政权机关
免费例句
政权对国家很重要。
Zhèngquán duì guójiā hěn zhòngyào.
≈HSK6
Chính quyền rất quan trọng đối với quốc gia.
Political power is very important to a country.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分