WinHSK

政绩

HSK5n
0 · Lv.1
zhèng

chính tích (thành tích làm việc trong khi tại chức của quan lại)

achievements in one's political career; political achievement 政绩 报告 performance report [ 相关词条 ] 政绩工程 [名] political achievement project—vanity project

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指官员在职期间办事的成绩
义项 nHSK5

chính tích (thành tích làm việc trong khi tại chức của quan lại)

指官员在职期间办事的成绩

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan