WinHSK

政绩

HSK5n
0 · Lv.1
zhèng

chính tích (thành tích làm việc trong khi tại chức của quan lại)

achievements in one's political career; political achievement 政绩 报告 performance report [ 相关词条 ] 政绩工程 [名] political achievement project—vanity project

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan