拼
故事
HSK3n 0 · Lv.1
gùshi
truyện; câu chuyện
old practice; routine 奉行 故事 follow the old routines
漢越 cố sự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 过去的制度、办法;例行的事
等级
义项 ①n≈HSK3
lệ cũ; lề thói lâu nay
过去的制度、办法;例行的事
免费例句
每次都有新的故事。
měi cì dōu yǒu xīn de gù shì.
≈HSK2
Mỗi lần đều có câu chuyện mới.
There are new stories every time.
奶奶常常给我们讲故事。
nǎi nai cháng cháng gěi wǒ men jiǎng gù shì
≈HSK2
Bà thường kể chuyện cho chúng tôi.
Grandma often tells us stories.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分