拼
效尤
HSK4v 0 · Lv.1
xiàoyóu
bắt chước làm theo; nhắm mắt làm theo
knowingly follow a bad example 参见:以儆 效尤
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắt chước làm theo; nhắm mắt làm theo
knowingly follow a bad example 参见:以儆 效尤