效果
HSK4nhiệu quả
particular lighting or sound effect 音响 效果 acoustic/sound effect 立体 效果 three-dimensional effect 光影 效果 lighting effect [ 相关词条 ] 效果分析 [名] effect analysis 效果图 [名] architectural rendering/illustration; effect drawing 效果营销 [名] effect marketing
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指事物或行为、动作产生的结果
- 戏剧、电影中配合剧情制造的各种声响或某些自然现象,如风雨声、枪炮声、火光、降雪等
hiệu quả
指事物或行为、动作产生的结果
这个方案的效果很好。
Zhège fāng'àn de xiàoguǒ hěn hǎo.
Kế hoạch này có hiệu quả rất tốt.
The effect of this plan is very good.
这药的效果非常好。
zhè yào de xiàoguǒ fēicháng hǎo
Hiệu quả của thuốc này rất tốt.
The effect of this medicine is very good.
hiệu ứng; hiệu quả (âm thanh, ánh sáng...)
戏剧、电影中配合剧情制造的各种声响或某些自然现象,如风雨声、枪炮声、火光、降雪等
夜晚的月光效果很神秘。
Yèwǎn de yuèguāng xiàoguǒ hěn shénmì.
Ánh trăng đêm tạo hiệu ứng rất huyền bí.
The moonlight effect at night is very mysterious.
雪景效果让画面更美丽。
Xuějǐng xiàoguǒ ràng huàmiàn gèng měilì.
Cảnh tuyết tạo hiệu ứng làm hình ảnh đẹp hơn.
The snow scene effect makes the picture more beautiful.