WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
敏感
HSK5
adj
0 · Lv.1
mǐngǎn
mẫn cảm; nhạy cảm
漢越 mẫn cảm
字解构
Phân tích chữ
敏
mǐn
HSK5
minh mẫn; nhanh nhạy; nhạy cảm
感
gǎn
HSK3
thấy; cảm thấy; cảm giác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
敏感性
mǐn gǎn xìng
HSK5
tính nhạy cảm
敏感词
mǐn gǎn cí
HSK5
từ nhạy cảm; từ cấm
敏感物质
mǐn gǎn wù zhì
HSK5
chất nhạy cảm
查词
复习
真题
工具
我的