拼
敏感物质
HSK5n 0 · Lv.1
mǐngǎnwùzhì
chất nhạy cảm
漢越
字解构
Phân tích chữ敏mǐnHSK5minh mẫn; nhanh nhạy; nhạy cảm感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải质zhìHSK4tính chất; bản chất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分