拼
敏慧
HSK5adj 0 · Lv.1
mǐnhuì
khôn; Nhạy bén; thông minh
bright; clever; intelligent; smart; brainy 敏慧 的孩子 intelligent child
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敏捷而聪明的状态或特质。
等级
义项 ①adj≈HSK5
khôn; Nhạy bén; thông minh
敏捷而聪明的状态或特质。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分