拼
救命
HSK6v 0 · Lv.1
jiùmìng
cứu mạng; cứu giúp
漢越 cứu mệnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把人从死亡的威胁中救出来
等级
义项 ①v≈HSK6
cứu mạng; cứu giúp
把人从死亡的威胁中救出来
免费例句
快来救命,着火了!
Kuài lái jiùmìng, zháohuǒ le!
≈HSK3
Mau đến cứu mạng, có hỏa hoạn!
Help! There's a fire!
救命,我不会游泳!
Jiùmìng, wǒ bù huì yóuyǒng!
≈HSK3
Cứu mạng, tôi không biết bơi!
Help! I can't swim!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分