拼
救赎
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiùshú
cứu vớt; cứu thoát; giải thoát; cứu rỗi
redeem; salvage 救赎 灵魂 salve sb's conscience
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过某种方式解救或赎回他人或自己
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cứu vớt; cứu thoát; giải thoát; cứu rỗi
通过某种方式解救或赎回他人或自己
免费例句
我们可以救赎迷失的人。
Wǒmen kěyǐ jiùshú míshī de rén.
≈HSK6
Chúng ta có thể cứu rỗi những người lạc lối.
We can redeem those who are lost.
他们想救赎自己的过错。
Tāmen xiǎng jiùshú zìjǐ de guòcuò.
≈HSK7-9
Họ muốn chuộc lỗi lầm của mình.
They want to atone for their mistakes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分