WinHSK

敕令

HSK1n, v
0 · Lv.1
chìlìng

chiếu lệnh; sắc lệnh

imperial order/edict; decree from the throne

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皇帝下达的命令
  2. 皇帝下达命令
义项 nHSK1

chiếu lệnh; sắc lệnh

皇帝下达的命令

义项 vHSK1

ra lệnh (của hoàng đế); ban hành chiếu lệnh

皇帝下达命令

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan