拼
敕厉
HSK1v 0 · Lv.1
chìlì
Khuyên răn; khuyến khích; chỉ thị; nghiêm khắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 下令或命令某人做某事;对某人或某事采取严格的态度。
等级
义项 ①v≈HSK1
Khuyên răn; khuyến khích; chỉ thị; nghiêm khắc
下令或命令某人做某事;对某人或某事采取严格的态度。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分