拼
教师
HSK4n 0 · Lv.1
jiàoshī
giáo viên; nhà giáo
in China] 教师协会 [名] teacher association 教师用书 [名] teacher's book/manual; instructor's manual 教师资格证书 [名] teacher's certificate
漢越 giáo sư
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分