WinHSK

教授

HSK4n
0 · Lv.1
jiàoshòu

dạy; giảng dạy; truyền thụ

漢越 giáo thụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高等学校中职别最高的教师
义项 nHSK4

giáo sư

高等学校中职别最高的教师

免费例句

他是一位大学教授。

Tā shì yī wèi dàxué jiàoshòu.

HSK4

Anh ấy là giáo sư đại học.

He is a university professor.

李教授说话很幽默。

Lǐ jiàoshòu shuōhuà hěn yōumò.

HSK4

Giáo sư Lý nói chuyện rất hài hước.

Professor Li speaks very humorously.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan