WinHSK

教练

HSK4n
0 · Lv.1
jiàoliàn

huấn luyện viên

coach; instructor; trainer 新任主 教练 new manager 排球/足球 教练 volleyball/football coach 教练 兼队员 playing coach 健身 教练 fitness instructor 多次担任 教练 act as a coach on many occasions 任用 教练 hire a coach; employ/appoint an instructor 解雇 教练 fire a coach; sack an instructor [ 相关词条 ] 教练车 [名] learner-driven vehicle 教练船 [名] training ship 教练弹 [名] practice projectile; dummy projectile; dummy 教练机 [名] trainer aircraft; trainer 教练员 [名] coach; instructor; trainer

漢越 giáo luyện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事教练工作的人
  2. 训练别人掌握某种技术 (如体育运动和驾驶汽车、飞气等)
义项 nHSK4

huấn luyện viên

从事教练工作的人

免费例句

我喜欢我的武术教练。

Wǒ xǐhuān wǒ de wǔshù jiàoliàn.

HSK4

Tôi thích huấn luyện viên võ thuật của mình.

I like my martial arts coach.

武术教练会制定训练计划。

wǔshù jiàoliàn huì zhìdìng xùnliàn jìhuà.

HSK4

Huấn luyện viên võ thuật sẽ lập kế hoạch luyện tập.

The martial arts coach will make a training plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

huấn luyện

训练别人掌握某种技术 (如体育运动和驾驶汽车、飞气等)

免费例句

教练帮助我们提高水平。

jiàoliàn bāngzhù wǒmen tígāo shuǐpíng.

HSK4

Huấn luyện viên giúp chúng tôi nâng cao trình độ.

The coach helps us improve our level.