拼
教训
HSK6v, n 0 · Lv.1
jiàoxùn
dạy; dạy bảo; giáo huấn; dạy dỗ
漢越 giáo huấn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 教育训戒
- 指从错误、挫折中取得的经验
等级
义项 ①v≈HSK6
dạy; dạy bảo; giáo huấn; dạy dỗ
教育训戒
免费例句
一定要记住这个教训。
Yīdìng yào jìzhù zhège jiàoxùn.
≈HSK4
Nhất định phải nhớ bài học này.
Be sure to remember this lesson.
若能从失败中获得教训,失败亦是成功。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
bài học
指从错误、挫折中取得的经验
免费例句
我们要牢记历史的教训。
Wǒmen yào láojì lìshǐ de jiàoxùn.
≈HSK5
Chúng ta phải ghi nhớ những bài học lịch sử.
We must remember the lessons of history.
这是个深刻的教训。
Zhè shì gè shēnkè de jiàoxùn.
≈HSK5
Đây là một bài học sâu sắc.
This is a profound lesson.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分