WinHSK

教诲

HSK1v
0 · Lv.1
jiàohuì

giáo huấn; dạy dỗ; chỉ bảo; dạy bảo

admonition; teachings; instruction 谆谆 教诲 earnest teachings 严厉的 教诲 stern admonition 遵照老师的 教诲 follow the teachings of one's teacher 得到父亲的 教诲 draw instructions from one's father

漢越 giáo hối

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan