拼
教鞭
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiàobiān
thước dạy học; thước bản; thước trỏ (chỉ bảng đen, bản đồ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 教师讲课时指示板书、图片用的棍儿
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thước dạy học; thước bản; thước trỏ (chỉ bảng đen, bản đồ)
教师讲课时指示板书、图片用的棍儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分