拼
教龄
HSK4n 0 · Lv.1
jiàolíng
tuổi nghề dạy học; thời gian giảng dạy; thâm niên dạy học
years'teaching standing.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tuổi nghề dạy học; thời gian giảng dạy; thâm niên dạy học
years'teaching standing.