拼
敛衽
HSK1v 0 · Lv.1
liǎnrèn
chỉnh đốn trang phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 整整衣襟,表示恭敬
- 指妇女行礼 也作裣衽
等级
义项 ①v≈HSK1
chỉnh đốn trang phục
整整衣襟,表示恭敬
义项 ②v≈HSK1
đồ hành lễ (của phụ nữ)
指妇女行礼 也作裣衽
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỉnh đốn trang phục
chỉnh đốn trang phục
整整衣襟,表示恭敬
đồ hành lễ (của phụ nữ)
指妇女行礼 也作裣衽