拼
敛迹
HSK7-9v 0 · Lv.1
liǎnjì
thu mình lại; che dấu tung tích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 隐蔽起来,不敢再出头露面
- 约束自己的言行
- 退隐
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thu mình lại; che dấu tung tích
隐蔽起来,不敢再出头露面
免费例句
盗匪敛迹了。
Dàofěi liǎnjì le.
≈HSK6
Bọn cướp đã lẩn trốn.
The bandits have gone into hiding.
义项 ②v≈HSK7-9
uốn nắn bản thân; gò ép bản thân; ráng chịu đựng
约束自己的言行
义项 ③v≈HSK7-9
từ chức ở ẩn
退隐
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分