WinHSK

敛迹

HSK7-9v
0 · Lv.1
liǎn

thu mình lại; che dấu tung tích

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

盗匪敛迹了。

Dàofěi liǎnjì le.

HSK6

Bọn cướp đã lẩn trốn.

The bandits have gone into hiding.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan