WinHSK

敝屣

HSK1n
0 · Lv.1

giầy cũ; giầy rách; giẻ rách (vật không có giá trị)

worn-out shoes—worthless thing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 破旧的鞋,比喻没有价值的东西
义项 nHSK1

giầy cũ; giầy rách; giẻ rách (vật không có giá trị)

破旧的鞋,比喻没有价值的东西

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50