WinHSK

散会

HSK4v
0 · Lv.1
sànhuì

tan họp; hết họp; kết thúc cuộc họp

漢越 tán hội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 会议结束,与会人员退场
义项 vHSK4

tan họp; hết họp; kết thúc cuộc họp

会议结束,与会人员退场

免费例句

大家散会后去吃饭。

Dàjiā sànhuì hòu qù chīfàn.

HSK5

Mọi người đi ăn sau khi kết thúc cuộc họp.

Everyone went to eat after the meeting adjourned.

散会时大家很疲惫。

sànhuì shí dàjiā hěn píbèi.

HSK5

Khi tan họp, mọi người rất mệt.

Everyone was very tired when the meeting ended.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan