WinHSK

散布

HSK7-9v
0 · Lv.1
sànbù

rải; toả ra; rải rác

漢越 tán bố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分散到各处
  2. 传布
义项 vHSK7-9

rải; toả ra; rải rác

分散到各处

免费例句

小村庄散布在山间。

xiǎo cūnzhuāng sànbù zài shān jiān.

HSK5

Những ngôi làng nhỏ nằm rải rác trong núi.

Small villages are scattered among the mountains.

花香散布在空气中。

Huāxiāng sànbù zài kōngqì zhōng.

HSK5

Hương hoa lan tỏa trong không khí.

The fragrance of flowers spreads in the air.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

truyền bá; lan truyền

传布

免费例句

他们散布新的想法。

tāmen sànbù xīn de xiǎngfǎ.

HSK5

Họ đang truyền bá những ý tưởng mới.

They are spreading new ideas.

她喜欢散布好消息。

Tā xǐhuān sànbù hǎo xiāoxi.

HSK5

Cô ấy thích lan truyền tin vui.

She likes to spread good news.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50