WinHSK

散心

HSK4v
0 · Lv.1
sànxīn

giải sầu; giải tỏa; khuây khoả; giải khuây

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你知道哪里适合散心吗?

Nǐ zhīdào nǎlǐ shìhé sànxīn ma?

HSK5

Bạn biết chỗ nào thích hợp để giải khuây không?

Do you know a good place to relax and unwind?

我打算这周末出去散心。

Wǒ dǎsuàn zhè zhōumò chūqù sànxīn.

HSK5

Tôi định cuối tuần này đi chơi giải khuây.

I plan to go out and relax this weekend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50