WinHSK

散架

HSK5v
0 · Lv.1
sǎnjià

bung; kiệt sức; hết sức mệt mỏi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极端疲劳
  2. 比喻组织、机构解体
义项 vHSK5

bung; kiệt sức; hết sức mệt mỏi

极端疲劳

免费例句

我浑身跟散了架似的。

Wǒ húnshēn gēn sàn le jià shì de.

HSK6

Cả người tôi như muốn rã rời.

My whole body feels like it's falling apart.

我浑身骨头都散架了。

wǒ húnshēn gǔtou dōu sǎnjià le.

HSK6

Cả người tôi mệt rã rời.

My whole body feels like it's falling apart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

giải tán; giải thể; tan tành

比喻组织、机构解体

免费例句

这事搞砸了,组织都散架了。

Zhè shì gǎo zá le, zǔzhī dōu sàn jià le.

HSK6

Việc này làm hỏng, tổ chức tan tành rồi.

This thing was messed up, and the organization fell apart.

项目失败,团队也散架了。

xiàngmù shībài, tuánduì yě sǎnjià le.

HSK6

Dự án thất bại, đội nhóm cũng tan rã.

The project failed, and the team also fell apart.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan