WinHSK

散步

HSK4v
0 · Lv.1
sànbù

đi bộ; đi dạo; dạo mát; tản bộ

漢越 tán bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 随意走走
义项 v, svHSK4

đi bộ; đi dạo; dạo mát; tản bộ

随意走走

免费例句

外公在公园里散步。

Wàigōng zài gōngyuán lǐ sànbù.

HSK2

Ông ngoại đi dạo trong công viên.

Grandpa is taking a walk in the park.

老人喜欢在公园散步。

Lǎorén xǐhuān zài gōngyuán sànbù.

HSK2

Các cụ già thích đi dạo trong công viên.

Old people like to take a walk in the park.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50