WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
散步
HSK4
v
0 · Lv.1
sànbù
đi bộ; đi dạo; dạo mát; tản bộ
漢越 tán bộ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
散散步
sàn sàn bù
HSK4
đi dạo; đi bộ
散步甲板
sàn bù jiǎ bǎn
HSK5
Boong đi dạo (trên tàu, thuyền)
查词
复习
真题
工具
我的