WinHSK

散步

HSK4v
0 · Lv.1
sànbù

đi bộ; đi dạo; dạo mát; tản bộ

漢越 tán bộ
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50