WinHSK

敦实

HSK7-9adj
0 · Lv.1
dūnshí

chắc nịch; đầy đặn; đậm chắc; chắc chắn; dầy dặn

stocky; short and solid 敦实 的小伙子 stocky young man

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 粗短而结实
义项 adjHSK7-9

chắc nịch; đầy đặn; đậm chắc; chắc chắn; dầy dặn

粗短而结实

免费例句

这个坛子真敦实。

Zhège tánzi zhēn dūnshi.

HSK6

Cái hũ này thật chắc chắn.

This jar is really sturdy.

这人长得很敦实。

zhè rén zhǎng de hěn dūnshi.

HSK7-9

Người này trông rất chắc nịch.

This person is built stocky and solid.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan