WinHSK

敦请

HSK7-9v
0 · Lv.1
dūnqǐng

thành thực xin mời; chân thành kính mời; kính xin

invite sb cordially; invite with all sincerity

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诚恳地邀请
义项 vHSK7-9

thành thực xin mời; chân thành kính mời; kính xin

诚恳地邀请

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan