拼
敬佩
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìngpèi
kính phục; quý trọng; ngưỡng mộ
esteem; admire 对他渊博的知识深感 敬佩 feel great respect for his profound knowledge 对金牌获得者极为 敬佩 have great admiration for a gold medalist
漢越 kính bội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敬重佩服
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kính phục; quý trọng; ngưỡng mộ
敬重佩服
免费例句
她的努力让我敬佩。
Tā de nǔlì ràng wǒ jìngpèi.
≈HSK5
Sự nỗ lực của cô ấy khiến tôi ngưỡng mộ.
Her hard work makes me admire her.
我很敬佩他的勇气。
Wǒ hěn jìngpèi tā de yǒngqì.
≈HSK5
Tôi rất ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy.
I greatly admire his courage.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分