拼
值得敬佩
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhídéjìngpèi
xứng đáng
漢越
字解构
Phân tích chữ值zhíHSK4giá; giá trị得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ敬jìngHSK5tôn kính; kính trọng佩pèiHSK6đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分