WinHSK

敬意

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìngyì

sự tôn kính; sự ngưỡng mộ; tấm lòng tôn kính; tấm lòng kính trọng

漢越 kính ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尊敬的心情
义项 nHSK7-9

sự tôn kính; sự ngưỡng mộ; tấm lòng tôn kính; tấm lòng kính trọng

尊敬的心情

免费例句

他对老师怀有敬意。

Tā duì lǎoshī huái yǒu jìngyì.

HSK5

Anh ấy dành cho thầy cô sự kính trọng.

He holds respect for his teacher.

他鞠了一躬以表达敬意。

Tā jū le yī gōng yǐ biǎodá jìngyì.

HSK5

Anh ấy cúi chào để bày tỏ sự kính trọng.

He bowed to show his respect.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50