拼
敬祝
HSK5v 0 · Lv.1
jìngzhù
kính chúc
respectfully/sincerely wish 敬祝 您身体健康! Wish you good health!
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恭敬地祝愿 (多用于书信)
等级
义项 ①v≈HSK5
kính chúc
恭敬地祝愿 (多用于书信)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kính chúc
respectfully/sincerely wish 敬祝 您身体健康! Wish you good health!
kính chúc
恭敬地祝愿 (多用于书信)