拼
敬颂
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìngsòng
kính tụng; Kính tống; Kính gửi
earnestly wish
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敬颂是一个汉语词汇,通常用于书信的结尾,表示对收信人的尊敬和祝福。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kính tụng; Kính tống; Kính gửi
敬颂是一个汉语词汇,通常用于书信的结尾,表示对收信人的尊敬和祝福。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分