拼
数数
HSK3v, sv 0 · Lv.1
shuòshuò
đếm; đếm số
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我妹妹正在学习数数。
Wǒ mèimei zhèngzài xuéxí shǔ shù.
≈HSK2
Em gái tôi đang học đếm số.
My younger sister is learning to count.
老师让大家一起数数。
Lǎoshī ràng dàjiā yīqǐ shǔ shǔ.
≈HSK2
Cô giáo bảo cả lớp cùng đếm số.
The teacher asked everyone to count together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分