拼
数落
HSK4v 0 · Lv.1
shǔluò
la mắng; quở trách; khiển trách; trách mắng
list; enumerate; rattle (on)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
妈妈数落了他一顿。
Māma shǔluo le tā yī dùn.
≈HSK6
Mẹ đã mắng anh ấy một trận.
Mom gave him a scolding.
老师数落了他的错误。
Lǎoshī shǔluo le tā de cuòwù.
≈HSK6
Thầy giáo đã chỉ trích những lỗi lầm của anh ấy.
The teacher scolded him for his mistakes.
他开始数落家里的规矩。
Tā kāishǐ shǔluo jiā lǐ de guīju.
≈HSK6
Anh ấy bắt đầu liệt kê các quy tắc trong nhà.
He started to enumerate the rules at home.
别再数落那些小事了。
Bié zài shǔluo nàxiē xiǎo shì le.
≈HSK6
Đừng có kể lể mãi những chuyện vặt vãnh đó nữa.
Stop nagging about those trivial matters.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分