拼
敲击
HSK6v 0 · Lv.1
qiāojī
gõ; đập; đánh
beat; strike; rap; tap 用锤 敲击 pound with a hammer 敲击 键盘 strike the keyboard
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敲打;击打
等级
义项 ①v≈HSK6
gõ; đập; đánh
敲打;击打
免费例句
他用手指敲击桌子。
Tā yòng shǒuzhǐ qiāojī zhuōzi.
≈HSK5
Anh ấy dùng ngón tay gõ lên bàn.
He tapped the table with his fingers.
孩子们在敲击玩具。
Háizimen zài qiāojī wánjù.
≈HSK5
Những đứa trẻ đang gõ đồ chơi.
The children are tapping on the toys.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分