拼
敲章
HSK4n 0 · Lv.1
qiāozhāng
đóng dấu; đóng dấu lên tài liệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敲章是指在文件上盖章或印章的行为。
等级
义项 ①n≈HSK4
đóng dấu; đóng dấu lên tài liệu
敲章是指在文件上盖章或印章的行为。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đóng dấu; đóng dấu lên tài liệu
đóng dấu; đóng dấu lên tài liệu
敲章是指在文件上盖章或印章的行为。