WinHSK

敲门

HSK5v
0 · Lv.1
qiāomén

gõ cửa; đập cửa

漢越 xao môn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叩门
义项 vHSK5

gõ cửa; đập cửa

叩门

免费例句

孩子们敲了敲门然后跑开了。

Háizimen qiāo le qiāo mén ránhòu pǎo kāi le.

HSK3

Bọn trẻ gõ cửa rồi chạy đi.

The children knocked on the door and then ran away.

我听到有人在敲门。

Wǒ tīngdào yǒu rén zài qiāomén.

HSK3

Tôi nghe thấy ai đó đang gõ cửa.

I heard someone knocking on the door.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50