WinHSK

敲鼓

HSK4v
0 · Lv.1
qiāo

Đánh trống; đánh trống; gõ trống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敲鼓是用手或工具敲击鼓面发出声音的动作。
义项 vHSK4

Đánh trống; đánh trống; gõ trống

敲鼓是用手或工具敲击鼓面发出声音的动作。

免费例句

谁在敲鼓?

Shéi zài qiāo gǔ?

HSK5

Ai đang đánh trống?

Who is beating the drum?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan