拼
整个
HSK4adj 0 · Lv.1
zhěnggè
toàn bộ; cả; tất cả; cả thảy
whole; entire; total 整个 说来 generally speaking; on the whole; by and large 整个 社会 the whole society 整个 上午 the whole morning; the whole of the morning 整个 科学界 the whole realm of science 整个 国家/世界 the whole nation/world
漢越 chỉnh cá
字解构
Phân tích chữ整zhěngHSK4trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ个gèHSK1cái, con, quả (lượng từ), đơn độc, riêng lẻ, quả, cá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分