trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ
whole; complete; full; entire 参见: 整 个; 整 套;完 整
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 全部在内,没有剩余或残缺;完整 (跟''零''相对)
- 整齐
- 搞;弄
- 修理
- 使吃苦头
- 整理;整顿
义项
Nghĩatrọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ
全部在内,没有剩余或残缺;完整 (跟''零''相对)
他花了一整天完成作业。
tā huā le yī zhěng tiān wán chéng zuò yè
Anh ấy mất cả ngày để làm xong bài tập.
He spent a whole day finishing his homework.
比如:当孩子搬不动他整箱的积木时,可以问问孩子“怎么办呢”。
ngay ngắn; ngăn nắp; chỉnh tề; trật tự
整齐
他的办公桌很整洁。
tā de bàn gōng zhuō hěn zhěng jié
Bàn làm việc của anh ấy rất gọn gàng.
His desk is very tidy.
làm
搞;弄
你又在搞什么新花样?
nǐ yòu zài gǎo shén me xīn huā yàng
Mày lại nghịch cái trò mới gì thế?
What new trick are you up to again?
sửa chữa; sửa sang
修理
hành hạ, trừng phạt (làm cho cực khổ)
使吃苦头
chỉnh đốn; điều chỉnh; chỉnh lý; thu xếp; thu dọn
整理;整顿
学校要整顿教学纪律。
xué xiào yào zhěng dùn jiào xué jì lǜ
Nhà trường cần chỉnh đốn kỷ luật giảng dạy.
The school needs to rectify teaching discipline.
Tình huống & hội thoại
您好,您的账户里还有十万元整。HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️