拼
整合
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhěnghé
hội nhập; hoà nhập; hợp nhất; làm cho phù hợp
conformity
漢越 chỉnh hợp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 调整、组合,使协调
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hội nhập; hoà nhập; hợp nhất; làm cho phù hợp
调整、组合,使协调
免费例句
每个人都有很多闲置资源,它们或者被遗忘在角落里,或者被丢弃,一旦这些资源被充分整合,人们将惊叹于自己的所得。
≈HSK5
学校整合了课程内容。
Xuéxiào zhěnghé le kèchéng nèiróng.
≈HSK6
Trường đã hợp nhất nội dung các môn học.
The school integrated the course content.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分