拼
整天
HSK3n 0 · Lv.1
zhěnɡtiān
cả ngày; suốt ngày
漢越 chỉnh thiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 全天;从早到晚整一天。
等级
义项 ①n≈HSK3
cả ngày; suốt ngày
全天;从早到晚整一天。
免费例句
她为了通过考试昨天在家复习了一整天。
≈HSK3
他们整天讨论问题。
Tāmen zhěngtiān tǎolùn wèntí.
≈HSK4
Họ suốt ngày thảo luận vấn đề.
They discuss problems all day long.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分