WinHSK

整整

HSK5adv
0 · Lv.1
zhěngzhěng

cả; suốt; tròn; ròng rã; trọn vẹn; đằng đẵng

years to a day 整整 半小时 a whole/full/good half hour

漢越 chỉnh chỉnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他整整写了三页纸。

Tā zhěngzhěng xiě le sān yè zhǐ.

HSK4

Anh ấy đã viết trọn vẹn ba trang giấy.

He wrote a full three pages.

到北京已经整整三年了。

dào běijīng yǐjīng zhěngzhěng sān nián le.

HSK4

Đến Bắc Kinh đã tròn ba năm rồi.

It has been exactly three years since arriving in Beijing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50